聯賽排名

Bảng xếp hạng

NBA 2025-2026

Thời gian dữ liệu: 2026-07-30 21:57

Miền Đông

15 đội

Vuốt ngang để xem toàn bộ bảng

HạngĐộiThắngThuaTỷ lệ thắngGBĐiểm TBĐiểm lọt TBMiềnBảngSân nhàSân khách10 trận gần nhấtChuỗi
1Detroit Pistons602273.2%0.0117.8109.639-1312-432-928-138-23 trận thắng liên tiếp
2Boston Celtics562668.3%4.0114.9107.236-1610-630-1126-158-22 trận thắng liên tiếp
3New York Knicks532964.6%7.0116.5110.135-1714-331-1022-196-41 trận thua liên tiếp
4Cleveland Cavaliers523063.4%8.0119.5115.433-1911-527-1425-167-31 trận thắng liên tiếp
5Toronto Raptors463656.1%14.0114.6111.833-195-1224-1722-196-41 trận thắng liên tiếp
6Atlanta Hawks463656.1%14.0118.5116.027-259-724-1722-196-41 trận thua liên tiếp
7Philadelphia 76ers453754.9%15.0115.9116.127-259-723-1822-196-42 trận thắng liên tiếp
8Orlando Magic453754.9%15.0115.7115.126-269-826-1519-227-31 trận thua liên tiếp
9Charlotte Hornets443853.7%16.0116.0111.226-2611-521-2023-186-41 trận thắng liên tiếp
10Miami Heat433952.4%17.0120.9118.527-2510-726-1517-245-52 trận thắng liên tiếp
11Milwaukee Bucks325039.0%28.0110.6116.821-319-719-2213-283-71 trận thua liên tiếp
12Chicago Bulls315137.8%29.0116.3121.519-324-1218-2313-282-82 trận thua liên tiếp
13Brooklyn Nets206224.4%40.0105.9115.914-373-1312-298-333-73 trận thua liên tiếp
14Indiana Pacers196323.2%41.0112.4120.415-374-1211-308-333-72 trận thua liên tiếp
15Washington Wizards176520.7%43.0112.9124.911-412-1411-306-350-1010 trận thua liên tiếp
分享你的喜愛

電子報更新

請在下方輸入你的電子郵件地址並訂閱我們的電子報

發佈留言

發佈留言必須填寫的電子郵件地址不會公開。 必填欄位標示為 *